Điểm nổi bật

Thông tin bổ sung

Mã sản phẩm
2303100005
Số tầng đặt khay
4
Vệ sinh cửa dễ dàng
Bằng cách tháo rời cửa
Hiển thị thời gian trong ngày
Có
Đóng cửa êm ái
Có
Mở cửa êm ái
Có
Dữ liệu thống kê
Có
Đèn tự động khi kết thúc chương trình
Có
Hình nền làm tính năng hiển thị
Có
Tín hiệu âm thanh khi đạt nhiệt độ mục tiêu
Có
Sử dụng nhiệt dư
Có
Mặt trước cửa mát
Có
Ẩm thực quốc gia cho EasyCook
Có
Que đo nhiệt độ thực phẩm 3 điểm
Có
Cá nhân hóa
Có
Sắp xếp ứng dụng cá nhân
Có
Chức năng hẹn giờ làm nóng trước
Có
Cửa tháo rời
Có
Lọc hành vi dinh dưỡng cho EasyCook
Có
Chất lượng cao cấp Thụy Sĩ
Có
Hệ thống hơi nước điện tử (ESS)
Có
Chiều cao bảng điều khiển
80
Hấp chính xác đến từng độ
Có
Cảm biến khí hậu
Có
Vận hành kết hợp
lò nướng khí nóng/hấp
Số chương trình lưu trữ
50
Que đo nhiệt độ thực phẩm
Có
Dung tích khoang nấu
48
Chế độ chờ tiết kiệm điện
Có
Nhiệt độ chế độ hấp (tối thiểu)
30
Nhiệt độ chế độ hấp (tối đa)
100
Cài đặt nhiệt độ tối đa với đối lưu/khí nóng
230
Danh mục sản phẩm
Lò hấp
Loại
CS4T-23031
Chiều rộng tiêu chuẩn
60
Chiều cao tiêu chuẩn
45
Thiết kế mặt trước
Kính gương đen
Tay nắm
Tay nắm thiết kế màu đen
Khoang nấu
Thép không gỉ
Ngăn kéo
Không có ngăn kéo thiết bị
Chiều cao hộc tủ tối thiểu
450
Chiều cao hộc tủ tối đa
450
Chiều rộng hộc tủ tối thiểu
560
Chiều rộng hộc tủ tối đa
568
Chiều sâu hộc tủ tối thiểu
560
Chiều cao thiết bị
454
Chiều cao thiết bị tối đa
454
Chiều rộng thiết bị
597
Chiều sâu thiết bị
569
Chiều sâu thiết bị khi mở cửa
339
Trọng lượng công bố
34
Công suất - chế độ chờ tắt
0.8
Mức tiêu thụ khi tắt
0
Mức tiêu thụ tự động ngắt khi bật mạng
1.5
Cấp hiệu suất năng lượng
A++
Loại kết nối (1)
220-240 V~
Tần số (1)
50 Hz
Tải trọng kết nối (1)
3.7
Bảo vệ cầu chì (1)
16
Loại phích cắm
Cáp
Cáp kết nối
1.8
Màn hình hiển thị
Màn hình đồ họa đầy màu sắc
Điều khiển
Cảm ứng với CircleSlider
Số lượng ngôn ngữ hiển thị
22
Ngôn ngữ hiển thị
de-CH, de-DE, de-AT, fr-CH, fr-FR, it-CH, it-IT, en-GB, rm-CH, es-ES, nl-NL, ru-RU, uk-UA, tr-TR, he_IL, zh-CN, ca-ES, da-DK, no-NO, sv-SV, th_TH, vi_VN
Công nghệ chiếu sáng
Halogen
Số lượng nguồn sáng
2
Hiển thị nhiệt độ
Nhiệt độ mục tiêu và hiện tại
Dải tần số
2,4 GHz
Giao diện
WLAN và Bluetooth
Xuất xứ
CH
Tẩy cặn do người dùng điều khiển
Có
Điểm sinh thái cuối đời sản phẩm (EP)
1243761
Điểm sinh thái thiết bị (EP)
353400
Dấu chân carbon cuối đời sản phẩm (kg CO2e)
409
Dấu chân carbon thiết bị (kg CO2e)
117
Giá trị tương đương tiền tệ cuối đời sản phẩm (CHF)
498
Giá trị tương đương tiền tệ thiết bị (CHF)
211
Hấp
Có
EasyCook
Có