Điểm nổi bật

Thông tin bổ sung

Mã sản phẩm
2304100008
Số mức đặt khay
3
Hiển thị thời gian trong ngày
Có
Đóng cửa êm SoftClose
Có
Mở cửa êm SoftOpen
Có
Dữ liệu thống kê
Có
Đèn tự động khi kết thúc chương trình
Có
Hình nền làm tính năng hiển thị
Có
Âm báo khi đạt nhiệt độ mục tiêu
Có
Sử dụng nhiệt dư
Có
Mặt cửa mát
Có
Ẩm thực quốc gia cho EasyCook
Có
Que đo nhiệt độ thực phẩm 3 điểm
Có
Cá nhân hóa
Có
Thứ tự ứng dụng cá nhân
Có
Hẹn giờ trễ làm nóng trước
Có
Lọc hành vi dinh dưỡng cho EasyCook
Có
Chất lượng Thụy Sỹ cao cấp
Có
Hệ thống hơi nước điện tử (ESS)
Có
Chiều cao mặt điều khiển
80
Hấp chính xác đến từng độ
Có
Cảm biến khí hậu
Có
Vận hành kết hợp
Lò nướng / Vi sóng / Lò hấp
Công nghệ biến tần Inverter
Có
Số chương trình có thể lưu trữ
50
Que đo nhiệt độ thực phẩm
Có
Dung tích khoang nấu
41
Chế độ chờ tiết kiệm EcoStandby
Có
Nhiệt độ chế độ hấp (tối thiểu)
30
Nhiệt độ chế độ hấp (tối đa)
100
Cài đặt nhiệt độ tối đa đối lưu quạt / khí nóng
230
Danh mục sản phẩm
Lò hấp
Loại
CSM6T-23041
Tên dòng sản phẩm
PowerSteam
Chiều rộng tiêu chuẩn
60
Chiều cao tiêu chuẩn
45
Thiết kế mặt trước
Kính gương đen
Tay nắm
Tay nắm thiết kế màu đen
Khoang nấu
Thép không gỉ
Ngăn kéo
Không có ngăn kéo thiết bị
Chiều cao hốc tối thiểu
450
Chiều cao hốc tối đa
450
Chiều rộng hốc tối thiểu
560
Chiều rộng hốc tối đa
580
Chiều sâu hốc tối thiểu
560
Chiều cao thiết bị
454
Chiều cao thiết bị tối đa
454
Chiều rộng thiết bị
597
Chiều sâu thiết bị
569
Chiều sâu thiết bị khi mở cửa
339
Trọng lượng công bố
43.7
Công suất - chế độ chờ tắt
0.8
Mức tiêu thụ khi tắt
0
Mức tiêu thụ tự động ngắt khi bật mạng
1.5
Nguồn sáng phải được thay thế bởi chuyên gia
Có
Loại kết nối (1)
220-240 V~
Loại kết nối (2)
220-240 V~
Loại kết nối (3)
380-415 V 2N~
Tần số (1)
50 Hz
Tần số (2)
50 Hz
Tần số (3)
50 Hz
Tải kết nối (1)
3.7
Tải kết nối (2)
5.1
Tải kết nối (3)
5.1
Bảo vệ cầu chì (1)
16
Bảo vệ cầu chì (2)
25
Bảo vệ cầu chì (3)
16
Loại phích cắm
Cáp
Cáp kết nối
2
Mức công suất vi sóng
1000
Màn hình
Màn hình đồ họa đầy đủ màu sắc
Bảng điều khiển
Màn hình cảm ứng với CircleSlider
Số lượng ngôn ngữ hiển thị
22
Ngôn ngữ hiển thị
de-CH, de-DE, de-AT, fr-CH, fr-FR, it-CH, it-IT, en-GB, rm-CH, es-ES, nl-NL, ru-RU, uk-UA, tr-TR, he_IL, zh-CN, ca-ES, da-DK, no-NO, sv-SV, th_TH, vi_VN
Công nghệ chiếu sáng
LED
Số lượng nguồn sáng
2
Hiển thị nhiệt độ
Nhiệt độ mục tiêu và hiện tại
Dải tần số
2,4 GHz
Giao diện
WLAN và Bluetooth
Xuất xứ
CH