Điểm nổi bật

Thông tin bổ sung

Mã sản phẩm
2105700011
Vệ sinh cửa dễ dàng
bằng cách tháo rời cửa
Số mức đặt khay
4
Tín hiệu âm thanh
Có
Hiển thị thời gian trong ngày
Có
Đóng cửa êm ái SoftClose
Có
Mở cửa êm ái SoftOpen
Có
Hình nền làm tính năng hiển thị
Có
Đèn tự động khi kết thúc chương trình
Có
Dữ liệu thống kê
Có
Tín hiệu âm thanh ở nhiệt độ mục tiêu
Có
Sử dụng nhiệt dư
Có
Mặt trước cửa mát lạnh
Có
Ẩm thực quốc gia cho EasyCook
Có
Que dò thực phẩm 3 điểm
Có
Cá nhân hóa
Có
Thứ tự ứng dụng cá nhân
Có
Chức năng hẹn giờ trễ làm nóng
Có
Cửa có thể tháo rời
Có
Lọc hành vi dinh dưỡng cho EasyCook
Có
Chế độ Sabbath
Có
Chất lượng cao cấp Thụy Sĩ
Có
Vận hành kết hợp
Lò nướng
Chiều cao bảng điều khiển
80
Số chương trình lưu trữ
50
Que dò thực phẩm
Có
Xiên quay nướng
Có
Cảm biến khí hậu
Có
Dung tích khoang nấu
69
Cài đặt nhiệt độ tối đa với nhiệt trên/dưới
300
Cài đặt nhiệt độ tối đa với đối lưu/khí nóng
300
Chế độ chờ tiết kiệm EcoStandby
Có
Danh mục sản phẩm
Lò nướng
Loại
C6T-21057
Loại thiết bị
Lò nướng âm tủ
Chiều rộng tiêu chuẩn
60
Chiều cao tiêu chuẩn
60
Thiết kế mặt trước
Kính gương đen
Tay nắm
Tay nắm thiết kế đen
Khoang nấu
Men sáng bóng
Ngăn kéo
Không có ngăn kéo thiết bị
Tự làm sạch nhiệt phân
Có
Chiều cao hốc tối thiểu
594
Chiều cao hốc tối đa
600
Chiều rộng hốc tối thiểu
560
Chiều rộng hốc tối đa
568
Chiều sâu hốc tối thiểu
560
Chiều cao thiết bị
598
Chiều cao thiết bị tối đa
598
Chiều rộng thiết bị
597
Chiều sâu thiết bị
569
Chiều sâu thiết bị khi mở cửa
483
Trọng lượng công bố
46
Công suất - chế độ chờ tắt
0.8
Mức tiêu thụ khi tắt
0
Mức tiêu thụ tự động ngắt khi bật mạng
1.5
Nguồn sáng phải được thay thế bởi chuyên gia
Có
Cấp hiệu suất năng lượng
A+
Loại kết nối (1)
220-240 V~
Tần số (1)
50 Hz
Tải trọng kết nối (1)
3.4
Bảo vệ cầu chì (1)
16
Loại phích cắm
Schuko 16A
Cáp kết nối
1.8
Màn hình hiển thị
Màn hình đồ họa đầy đủ màu sắc
Điều khiển
Màn hình cảm ứng với CircleSlider
Số lượng ngôn ngữ hiển thị
22
Ngôn ngữ hiển thị
de-CH, de-DE, de-AT, fr-CH, fr-FR, it-CH, it-IT, en-GB, rm-CH, es-ES, nl-NL, ru-RU, uk-UA, tr-TR, he_IL, zh-CN, ca-ES, da-DK, no-NO, sv-SV, th_TH, vi_VN
Công nghệ chiếu sáng
LED
Số lượng nguồn sáng
2
Hiển thị nhiệt độ
Nhiệt độ mục tiêu và hiện tại
Dải tần số
2,4 GHz
Giao diện
WLAN và Bluetooth
Xuất xứ
CH