Điểm nổi bật

Thông tin bổ sung

Mã sản phẩm
FA8005LAO6
Thẩm mỹ
Coloniale
Màu sắc
Anthracite
Thiết kế
Flat
Chất liệu
Metal sheet
Loại tay cầm
Fixed
Tay nắm
External
Màu sắc tay cầm
Antique brass
Chất liệu thành bên
Steel
Màu sắc thành bên
Dark grey
Màn hình
LED
Vị trí hiển thị
Interno (cella frigo)
Màu viền kệ cửa
Silver
Màu viền ngăn kéo
Silver
Màu viền kệ kính
Silver
Nhóm sản phẩm
Refrigerator
Kiểu lắp đặt
Free standing
Danh mục
Bottom Mount
Rã đông
Automatic
Vị trí bản lề
Left
Loại bản lề
Standard
Chiều rộng tham chiếu
60 - 70 cm
Chiều cao tham chiếu
160 - 200 cm
Mã EAN
8017709353506
Số kệ có thể điều chỉnh
3
Số lượng ngăn đựng trái cây và rau củ
1
Loại nắp ngăn đựng rau củ
On sliding rails
Chất liệu kệ
Glass
Nắp ngăn đựng rau củ
Yes
Ngăn nhiệt độ thấp
Yes
Đèn bên trong tủ lạnh
Yes
Loại đèn bên trong (tủ lạnh)
LED
Số kệ cửa có thể điều chỉnh
3
Số kệ đựng chai lọ
1
Hệ thống đa luồng khí MultiFlow
Yes
Quạt
Yes
Số lượng ngăn kéo
2
Số khay
2
Loại kệ
Glass
Số ngăn có nắp đậy
1
Hệ thống làm đá
Manual
Ngăn cấp đông nhanh
Yes
Nút cấp đông nhanh
Yes
Đèn báo cảnh báo nhiệt độ
Yes
Cảnh báo mở cửa
Acoustic and visual
Cảnh báo nhiệt độ
Yes
Loại điều khiển nhiệt độ
Electronic
Số lượng máy nén
1
Loại máy nén
Inverter
Màn hình hiển thị chức năng
Fast freezing, ECO, Temperature alarm
Ngăn thực phẩm tươi sống - Dung tích lưu trữ
344 l
Danh mục mẫu thiết bị làm lạnh gia dụng
7 - Refrigerator-freezer
Tổng dung tích lưu trữ
481.4 l
Tổng dung tích các ngăn thực phẩm đông lạnh
137.4 l
Xếp hạng sao ngăn 4 sao
4
Tiêu thụ điện hàng năm
230 kWh/a
Lớp hiệu suất năng lượng
D
Tổng dung tích thực
481 l
Tổng dung tích (các) ngăn đông
137 l
Tổng dung tích của (các) ngăn làm mát và (các) ngăn không đông lạnh
344 l
Lớp phát thải tiếngồn trong không khí
C
Thời gian tăng nhiệt độ
14 h
Công suất cấp đông 4 sao
8 kg/24h
Lớp khí hậu
SN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng EEI
80 %
Phát thải tiếngồn trong không khí
36 dB(A) re 1 pW
Công suất kết nối điện
127 W
Dòng điện
1.1 A
Điện áp (V)
220-240 V
Tần số (Hz)
50/60 Hz
Phích cắm
(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn
180 cm
Kích thước
1955x704x704 mm
Chiều rộng
704 mm
Chiều rộng sản phẩm khi mở cửa tối đa
975 mm
Chiều cao
1955 mm
Chiều sâu không có tay cầm
704 mm
Chiều sâu sản phẩm có tay cầm
749 mm
Chiều sâu sản phẩm khi mở cửa 90°
1356 mm
Độ sâu khoảng cách
32 mm
Khối lượng tổng (kg)
145.000 kg
Kích thước đóng gói (mm)
2070x785x850 mm
Chiều rộng đóng gói
785 mm
Chiều sâu đóng gói
850 mm
Chiều cao đóng gói
2070 mm
Khối lượng tịnh (kg)
131.000 kg
Loại bao bì
Cardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa cứng
5.914 kg
Thành phần bao bì - polystyrene (kg)
1.175 kg
Thành phần bao bì - gỗ (kg)
10.166 kg
Thành phần bao bì - nhựa (kg)
0.359 kg
Bản lề
Trái
Dung tích
301 - 500 Lít
Loại tủ
Tủ lạnh
Chiều sâu
70.4 cm
Dòng sản phẩm
Modern / Universal
Thiết kế cửa
1 cánh