- Mã sản phẩm
- FA8005RAO6
- Thẩm mỹ
- Coloniale
- Màu sắc
- Anthracite
- Thiết kế
- Flat
- Chất liệu
- Metal sheet
- Loại tay cầm
- Fixed
- Tay nắm
- External
- Màu sắc tay cầm
- Antique brass
- Chất liệu thành bên
- Steel
- Màu sắc thành bên
- Dark grey
- Màn hình
- 7 segments
- Vị trí hiển thị
- Interno (cella frigo)
- Màu viền kệ cửa
- Silver
- Màu viền ngăn kéo
- Silver
- Màu viền kệ kính
- Silver
- Nhóm sản phẩm
- Refrigerator
- Kiểu lắp đặt
- Free standing
- Danh mục
- Bottom Mount
- Rã đông
- Automatic
- Vị trí bản lề
- Right
- Loại bản lề
- Standard
- Chiều rộng tham chiếu
- 60 - 70 cm
- Chiều cao tham chiếu
- 160 - 200 cm
- Mã EAN
- 8017709349820
- Số kệ có thể điều chỉnh
- 3
- Số lượng ngăn đựng trái cây và rau củ
- 1
- Loại nắp ngăn đựng rau củ
- On sliding rails
- Chất liệu kệ
- Glass
- Nắp ngăn đựng rau củ
- Yes
- Ngăn nhiệt độ thấp
- Yes
- Đèn bên trong tủ lạnh
- Yes
- Loại đèn bên trong (tủ lạnh)
- LED
- Số kệ cửa có thể điều chỉnh
- 3
- Số kệ đựng chai lọ
- 1
- Hệ thống đa luồng khí MultiFlow
- Yes
- Quạt
- Yes
- Số lượng ngăn kéo
- 2
- Số khay
- 2
- Loại kệ
- Glass
- Số ngăn có nắp đậy
- 1
- Hệ thống làm đá
- Manual
- Ngăn cấp đông nhanh
- Yes
- Nút cấp đông nhanh
- Yes
- Đèn báo cảnh báo nhiệt độ
- Yes
- Cảnh báo mở cửa
- Acoustic and visual
- Cảnh báo nhiệt độ
- Yes
- Loại điều khiển nhiệt độ
- Electronic
- Số lượng máy nén
- 1
- Loại máy nén
- Inverter
- Màn hình hiển thị chức năng
- Fast freezing, ECO, Temperature alarm
- Ngăn thực phẩm tươi sống - Dung tích lưu trữ
- 344 l
- Danh mục mẫu thiết bị làm lạnh gia dụng
- 7 - Refrigerator-freezer
- Tổng dung tích lưu trữ
- 481.4 l
- Tổng dung tích các ngăn thực phẩm đông lạnh
- 137.4 l
- Xếp hạng sao ngăn 4 sao
- 4
- Tiêu thụ điện hàng năm
- 230 kWh/a
- Lớp hiệu suất năng lượng
- D
- Tổng dung tích thực
- 481 l
- Tổng dung tích (các) ngăn đông
- 137 l
- Tổng dung tích của (các) ngăn làm mát và (các) ngăn không đông lạnh
- 344 l
- Lớp phát thải tiếngồn trong không khí
- C
- Thời gian tăng nhiệt độ
- 14 h
- Công suất cấp đông 4 sao
- 8 kg/24h
- Lớp khí hậu
- SN, N, ST, T
- Chỉ số hiệu suất năng lượng EEI
- 80 %
- Phát thải tiếngồn trong không khí
- 36 dB(A) re 1 pW
- Công suất kết nối điện
- 127 W
- Dòng điện
- 1.1 A
- Điện áp (V)
- 220-240 V
- Tần số (Hz)
- 50/60 Hz
- Phích cắm
- (F;E) Schuko
- Chiều dài dây nguồn
- 180 cm
- Kích thước
- 1955x704x704 mm
- Chiều rộng
- 704 mm
- Chiều rộng sản phẩm khi mở cửa tối đa
- 975 mm
- Chiều cao
- 1955 mm
- Chiều sâu không có tay cầm
- 704 mm
- Chiều sâu sản phẩm có tay cầm
- 749 mm
- Chiều sâu sản phẩm khi mở cửa 90°
- 1356 mm
- Độ sâu khoảng cách
- 32 mm
- Khối lượng tổng (kg)
- 145.000 kg
- Kích thước đóng gói (mm)
- 2070x785x850 mm
- Chiều rộng đóng gói
- 785 mm
- Chiều sâu đóng gói
- 850 mm
- Chiều cao đóng gói
- 2070 mm
- Khối lượng tịnh (kg)
- 131.000 kg
- Loại bao bì
- Cardboard
- Thành phần bao bì - giấy & bìa cứng
- 5.914 kg
- Thành phần bao bì - polystyrene (kg)
- 4.169 kg
- Thành phần bao bì - gỗ (kg)
- 10.166 kg
- Thành phần bao bì - nhựa (kg)
- 0.359 kg
- Bản lề
- Phải
- Dung tích
- 301 - 500 Lít
- Loại tủ
- Tủ lạnh
- Chiều sâu
- 70.4 cm
- Dòng sản phẩm
- Modern / Universal
- Thiết kế cửa
- 1 cánh