Điểm nổi bật

Thông tin bổ sung

Mã sản phẩm
FAB28RDBLM6
Thẩm mỹ
50's Style
Màu sắc
Black
Thiết kế
Rounded
Chất liệu
Heat-moulded
Loại tay cầm
Fixed
Tay nắm
External
Màu sắc tay cầm
Chrome
Chất liệu thành bên
Steel
Màu sắc thành bên
Decorated / Special
Màu viền kệ cửa
Chrome
Màu viền ngăn kéo
Chrome
Màu viền kệ kính
Chrome
Nhóm sản phẩm
Refrigerator
Kiểu lắp đặt
Free standing
Danh mục
One Door
Loại làm mát
Fan assisted refrigerator, static freezer
Rã đông
Automatic for refrigerator, manual for freezer
Vị trí bản lề
Right
Loại bản lề
Standard
Tấm ốp bếp
Not supplied
Chiều rộng tham chiếu
Until 60 cm
Chiều cao tham chiếu
100 - 160 cm
Mã EAN
8017709352974
Số kệ có thể điều chỉnh
2
Số lượng ngăn đựng trái cây và rau củ
1
Loại nắp ngăn đựng rau củ
On sliding rails
Chất liệu kệ
Glass
Nắp ngăn đựng rau củ
Yes
Ngăn nhiệt độ thấp
Yes
Đèn bên trong tủ lạnh
Yes
Loại đèn bên trong (tủ lạnh)
LED
Số kệ cửa có nắp trong suốt
1
Số kệ cửa có thể điều chỉnh
1
Kệ cửa điều chỉnh được có giá đỡ bằng dây kim loại
Yes
Số kệ đựng chai lọ
1
Kệ để chai lọ có giá đỡ bằng dây kim loại
Yes
Hệ thống đa luồng khí MultiFlow
Yes
Quạt
Yes
Ngăn đông bên trong
Yes
Cảnh báo mở cửa
Acoustic and visual
Loại điều khiển nhiệt độ
Electronic
Số lượng máy nén
1
Loại máy nén
Inverter
Ngăn thực phẩm tươi sống - Dung tích lưu trữ
244 l
Danh mục mẫu thiết bị làm lạnh gia dụng
7 - Refrigerator-freezer
Tổng dung tích lưu trữ
270 l
Tổng dung tích các ngăn thực phẩm đông lạnh
26 l
Xếp hạng sao ngăn 4 sao
4
Tiêu thụ điện hàng năm
104 kWh/a
Lớp hiệu suất năng lượng
C
Tổng dung tích thực
270 l
Tổng dung tích (các) ngăn đông
26 l
Tổng dung tích của (các) ngăn làm mát và (các) ngăn không đông lạnh
244 l
Lớp phát thải tiếngồn trong không khí
B
Thời gian tăng nhiệt độ
9 h
Công suất cấp đông 4 sao
5 kg/24h
Lớp khí hậu
SN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng EEI
64 %
Phát thải tiếngồn trong không khí
35 dB(A) re 1 pW
Công suất kết nối điện
90 W
Dòng điện
1 A
Điện áp (V)
220-240 V
Tần số (Hz)
50/60 Hz
Phích cắm
(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn
180 cm
Kích thước
1530x601x728 mm
Chiều rộng
601 mm
Chiều rộng sản phẩm khi mở cửa tối đa
926 mm
Chiều cao
1530 mm
Chiều sâu không có tay cầm
728 mm
Chiều sâu sản phẩm có tay cầm
768 mm
Chiều sâu sản phẩm khi mở cửa 90°
1197 mm
Khối lượng tổng (kg)
85.600 kg
Kích thước đóng gói (mm)
1660x685x860 mm
Chiều rộng đóng gói
685 mm
Chiều sâu đóng gói
860 mm
Chiều cao đóng gói
1660 mm
Khối lượng tịnh (kg)
73.500 kg
Loại bao bì
Cardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa cứng
4.069 kg
Thành phần bao bì - polystyrene (kg)
0.619 kg
Thành phần bao bì - gỗ (kg)
9.250 kg
Thành phần bao bì - nhựa (kg)
0.584 kg
Nhãn dán
A+++
Bản lề
Phải
Dung tích
100 - 300 Lít
Loại tủ
Tủ lạnh
Chiều sâu
72.8 cm
Dòng sản phẩm
50's Style (Retro)
Thiết kế cửa
1 cánh