Điểm nổi bật

Thông tin bổ sung

Mã sản phẩm
FC84EN4HX1
Thẩm mỹ
Universale
Màu sắc
inox
Thiết kế
Flat
Chất liệu
Thép không gỉ
Loại thép cửa
Finger proof
Loại tay cầm
Fixed
Tay nắm
External
Màu sắc tay cầm
Silver
Chất liệu thành bên
Steel
Màu sắc thành bên
Silver
Màn hình
LCD Touch
Vị trí hiển thị
Esterno (su porta)
Nhóm sản phẩm
Refrigerator
Kiểu lắp đặt
Free standing
Danh mục
Bottom Mount
Hệ thống chống đóng tuyết Total No-Frost
Yes
Rã đông
Automatic
Vị trí bản lề
Right
Loại bản lề
Standard
Cửa đảo chiều
Yes
Chiều rộng tham chiếu
Higher than 80 cm
Chiều cao tham chiếu
160 - 200 cm
Mã EAN
8017709354701
Số kệ có thể điều chỉnh
3
Số lượng ngăn đựng trái cây và rau củ
2
Loại nắp ngăn đựng rau củ
Standard
Chất liệu kệ
Glass
Nắp ngăn đựng rau củ
Yes
Ngăn nhiệt độ thấp
Yes
Đèn bên trong tủ lạnh
Yes
Loại đèn bên trong (tủ lạnh)
LED
Số kệ cửa có thể điều chỉnh
3
Số kệ đựng chai lọ
1
Phụ kiện
Egg tray
Hệ thống đa luồng khí MultiFlow
Yes
Số khay
1
Loại kệ
Plastic
Số ngăn có nắp đậy
1
Hệ thống làm đá
Manual
Ngăn cấp đông nhanh
Yes
Cảnh báo mở cửa
Yes
Cảnh báo nhiệt độ
Yes
Loại điều khiển nhiệt độ
Electronic
Số lượng máy nén
1
Loại máy nén
Inverter
Màn hình hiển thị chức năng
Holiday, Fast freezing, Fast cooling, ECO, Control lock, Cooling timer
Danh mục mẫu thiết bị làm lạnh gia dụng
7 - Refrigerator-freezer
Tiêu thụ điện hàng năm
326 kWh/a
Lớp hiệu suất năng lượng
E
Tổng dung tích thực
588 l
Tổng dung tích (các) ngăn đông
181 l
Tổng dung tích của (các) ngăn làm mát và (các) ngăn không đông lạnh
407 l
Lớp phát thải tiếngồn trong không khí
C
Thời gian tăng nhiệt độ
14.3 h
Công suất cấp đông 4 sao
12.0 kg/24h
Lớp khí hậu
SN, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng EEI
100 %
Phát thải tiếngồn trong không khí
39 dB(A) re 1 pW
Công suất kết nối điện
220 W
Dòng điện
1.58 A
Điện áp (V)
220-240 V
Tần số (Hz)
50 Hz
Phích cắm
(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn
180 cm
Kích thước
1860x840x750 mm
Chiều rộng
840 mm
Chiều rộng sản phẩm khi mở cửa tối đa
1535 mm
Chiều cao
1860 mm
Chiều sâu không có tay cầm
750 mm
Khối lượng tổng (kg)
118.000 kg
Kích thước đóng gói (mm)
1940x900x780 mm
Chiều rộng đóng gói
900 mm
Chiều sâu đóng gói
780 mm
Chiều cao đóng gói
1940 mm
Khối lượng tịnh (kg)
111.000 kg
Loại bao bì
Cardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa cứng
0.000 kg
Thành phần bao bì - polystyrene (kg)
0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ (kg)
0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa (kg)
0.000 kg
Nhãn dán
A++
Bản lề
Phải
Dung tích
301 - 500 Lít
Loại tủ
Tủ lạnh
Chiều sâu
75 cm
Dòng sản phẩm
Modern / Universal
Thiết kế cửa
2 cánh