Điểm nổi bật

Thông tin bổ sung

Mã sản phẩm
FQ55FXDE
Thẩm mỹ
Universale
Màu sắc
Inox Look
Thiết kế
Flat
Loại tay cầm
Fixed
Tay nắm
External
Màu sắc tay cầm
Stainless steel
Chất liệu thành bên
Steel
Màu sắc thành bên
Silver
Màn hình
LED
Vị trí hiển thị
Esterno (su porta)
Nhóm sản phẩm
Refrigerator
Kiểu lắp đặt
Free standing
Danh mục
2 Doors & 2 Drawers
Hệ thống chống đóng tuyết Total No-Frost
Yes
Rã đông
Automatic
Loại bản lề
Standard
Chiều rộng tham chiếu
Higher than 80 cm
Chiều cao tham chiếu
160 - 200 cm
Mã EAN
8017709337643
Số kệ có thể điều chỉnh
3
Số lượng ngăn đựng trái cây và rau củ
2
Loại nắp ngăn đựng rau củ
Standard
Chất liệu kệ
Glass
Nắp ngăn đựng rau củ
Yes
Đèn bên trong tủ lạnh
Yes
Loại đèn bên trong (tủ lạnh)
LED
Số kệ cửa có nắp trong suốt
2
Số kệ cửa có thể điều chỉnh
4
Kệ cửa điều chỉnh được có giá đỡ bằng dây kim loại
Yes
Số kệ đựng chai lọ
2
Kệ để chai lọ có giá đỡ bằng dây kim loại
Yes
Phụ kiện
Egg tray
Đèn Natural Plus Blu
Yes
Hệ thống đa luồng khí MultiFlow
Yes
Quạt
Yes
Bộ tạo ion
Yes
Bộ lọc khử mùi kháng khuẩn
Yes
Số lượng ngăn kéo
2
Ngăn cấp đông nhanh
Yes
Nút cấp đông nhanh
Yes
Cảnh báo mở cửa
Yes
Gioăng kháng khuẩn
Yes
Cảnh báo nhiệt độ
Yes
Loại điều khiển nhiệt độ
Electronic
Số lượng máy nén
1
Loại máy nén
Inverter
Màn hình hiển thị chức năng
Holiday, Fast freezing, Fast cooling, ECO, Control lock, Temperature alarm
Tiêu thụ điện hàng năm
302 kWh/a
Lớp hiệu suất năng lượng
E
Tổng dung tích thực
539 l
Tổng dung tích (các) ngăn đông
152 l
Tổng dung tích của (các) ngăn làm mát và (các) ngăn không đông lạnh
387 l
Lớp phát thải tiếngồn trong không khí
B
Thời gian tăng nhiệt độ
18 h
Công suất cấp đông 4 sao
10.7 kg/24h
Lớp khí hậu
SN, N, ST
Chỉ số hiệu suất năng lượng EEI
100 %
Phát thải tiếngồn trong không khí
35 dB(A) re 1 pW
Công suất kết nối điện
160 W
Dòng điện
0.9 A
Điện áp (V)
220-240 V
Tần số (Hz)
50 Hz
Phích cắm
(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn
240 cm
Kích thước
1825x840x790 mm
Chiều rộng
840 mm
Chiều cao
1825 mm
Chiều sâu không có tay cầm
790 mm
Khối lượng tổng (kg)
125.000 kg
Kích thước đóng gói (mm)
1909x907x817 mm
Chiều rộng đóng gói
907 mm
Chiều sâu đóng gói
817 mm
Chiều cao đóng gói
1909 mm
Khối lượng tịnh (kg)
115.000 kg
Loại bao bì
Cardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa cứng
0.000 kg
Thành phần bao bì - polystyrene (kg)
0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ (kg)
0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa (kg)
0.000 kg
Dung tích
Trên 500 Lít
Loại tủ
Tủ lạnh
Chiều sâu
79 cm
Dòng sản phẩm
Modern / Universal
Thiết kế cửa
Nhiều cánh (Multi-door)