Điểm nổi bật

Thông tin bổ sung

Mã sản phẩm
FQ60XE
Thẩm mỹ
Universale
Màu sắc
Inox Look
Thiết kế
Flat
Chất liệu
Steel Effect
Loại thép cửa
Finger proof
Loại tay cầm
Fixed
Tay nắm
External
Màu sắc tay cầm
Stainless steel
Chất liệu thành bên
Steel
Màu sắc thành bên
Silver
Màn hình
LED
Vị trí hiển thị
Interno (sul Top)
Màu viền kệ cửa
Silver
Màu viền ngăn kéo
Silver
Màu viền kệ kính
Silver
Nhóm sản phẩm
Refrigerator
Kiểu lắp đặt
Free standing
Danh mục
4 Doors
Hệ thống chống đóng tuyết Total No-Frost
Yes
Rã đông
Automatic
Loại bản lề
Standard
Chiều rộng tham chiếu
Higher than 80 cm
Chiều cao tham chiếu
160 - 200 cm
Mã EAN
8017709337667
Số kệ có thể điều chỉnh
2
Số lượng ngăn đựng trái cây và rau củ
2
Loại nắp ngăn đựng rau củ
On sliding rails
Chất liệu kệ
Glass
Nắp ngăn đựng rau củ
Yes
Ngăn nhiệt độ thấp
Yes
Đèn bên trong tủ lạnh
Yes
Loại đèn bên trong (tủ lạnh)
LED
Số kệ cửa có nắp trong suốt
2
Số kệ cửa có thể điều chỉnh
2
Số kệ đựng chai lọ
2
Phụ kiện
2 sliders, Egg tray
Đèn Natural Plus Blu
Yes
Hệ thống đa luồng khí MultiFlow
Yes
Quạt
Yes
Số lượng ngăn kéo
4
Số khay
2
Loại kệ
Glass
Ngăn cấp đông nhanh
Yes
Cảnh báo mở cửa
Yes
Loại điều khiển nhiệt độ
Electronic
Số lượng máy nén
1
Loại máy nén
Inverter
Màn hình hiển thị chức năng
Holiday, Fast freezing, Fast cooling, ECO, Control lock
Danh mục mẫu thiết bị làm lạnh gia dụng
7 - Refrigerator-freezer
Tiêu thụ điện hàng năm
338 kWh/a
Lớp hiệu suất năng lượng
E
Tổng dung tích thực
541 l
Tổng dung tích (các) ngăn đông
165 l
Tổng dung tích của (các) ngăn làm mát và (các) ngăn không đông lạnh
376 l
Lớp phát thải tiếngồn trong không khí
C
Tổng dung tích thô
626 l
Thời gian tăng nhiệt độ
10 h
Công suất cấp đông 4 sao
4.6 kg/24h
Ngăn đá (4 sao) (1) - Công suất cấp đông
4.6 kg/24h
Lớp khí hậu
SN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng EEI
100 %
Phát thải tiếngồn trong không khí
37 dB(A) re 1 pW
Công suất kết nối điện
200 W
Dòng điện
0.8 A
Điện áp (V)
220-240 V
Tần số (Hz)
50 Hz
Phích cắm
(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn
240 cm
Kích thước
1820x908x mm
Chiều rộng
908 mm
Chiều rộng sản phẩm khi mở cửa tối đa
1533 mm
Chiều cao
1820 mm
Chiều sâu sản phẩm có tay cầm
750 mm
Chiều sâu sản phẩm khi mở cửa 90°
1074 mm
Khối lượng tổng (kg)
136.000 kg
Kích thước đóng gói (mm)
1922x978x780 mm
Chiều rộng đóng gói
978 mm
Chiều sâu đóng gói
780 mm
Chiều cao đóng gói
1922 mm
Khối lượng tịnh (kg)
126.000 kg
Loại bao bì
Cardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa cứng
0.000 kg
Thành phần bao bì - polystyrene (kg)
0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ (kg)
0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa (kg)
0.000 kg
Dung tích
Trên 500 Lít
Loại tủ
Tủ lạnh
Chiều sâu
90.8 cm
Dòng sản phẩm
Modern / Universal
Thiết kế cửa
Nhiều cánh (Multi-door)