Điểm nổi bật

Thông tin bổ sung

Mã sản phẩm
FQI48XD
Thẩm mỹ
Universale
Màu sắc
Inox Look
Thiết kế
Flat
Chất liệu
Metal sheet
Loại thép cửa
Finger proof
Loại tay cầm
Fixed
Tay nắm
Integrated
Màu sắc tay cầm
Black
Chất liệu thành bên
Steel
Màu sắc thành bên
Dark grey
Màn hình
LED
Vị trí hiển thị
Esterno (su porta)
Màu viền kệ cửa
Silver
Màu viền ngăn kéo
Silver
Màu viền kệ kính
Silver
Nhóm sản phẩm
Refrigerator
Kiểu lắp đặt
Free standing
Danh mục
4 Doors
Hệ thống chống đóng tuyết Total No-Frost
Yes
Rã đông
Automatic
Loại bản lề
Standard
Chiều rộng tham chiếu
Higher than 80 cm
Chiều cao tham chiếu
160 - 200 cm
Mã EAN
8017709346508
Số kệ có thể điều chỉnh
2
Số lượng ngăn đựng trái cây và rau củ
1
Loại nắp ngăn đựng rau củ
Standard
Chất liệu kệ
Glass
Nắp ngăn đựng rau củ
Yes
Ngăn nhiệt độ thấp
Yes
Đèn bên trong tủ lạnh
Yes
Loại đèn bên trong (tủ lạnh)
LED
Số kệ cửa có thể điều chỉnh
4
Số kệ đựng chai lọ
2
Phụ kiện
Bottle holder, Egg tray
Hệ thống đa luồng khí MultiFlow
Metal
Bộ lọc khử mùi kháng khuẩn
Yes
Số lượng ngăn kéo
4
Số khay
1
Loại kệ
Glass
Hệ thống làm đá
Manual
Ngăn cấp đông nhanh
Yes
Nút cấp đông nhanh
Yes
Cảnh báo mở cửa
Yes
Loại điều khiển nhiệt độ
Electronic
Số lượng máy nén
1
Loại máy nén
Inverter
Màn hình hiển thị chức năng
Holiday, Fast freezing, Fast cooling, ECO, Control lock, Cooling timer
Tiêu thụ điện hàng năm
244 kWh/a
Lớp hiệu suất năng lượng
D
Tổng dung tích thực
488 l
Tổng dung tích (các) ngăn đông
166 l
Tổng dung tích của (các) ngăn làm mát và (các) ngăn không đông lạnh
322 l
Lớp phát thải tiếngồn trong không khí
C
Thời gian tăng nhiệt độ
10.8 h
Công suất cấp đông 4 sao
8.7 kg/24h
Lớp khí hậu
SN, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng EEI
80 %
Phát thải tiếngồn trong không khí
39 dB(A) re 1 pW
Công suất kết nối điện
206 W
Dòng điện
1 A
Điện áp (V)
220-240 V
Tần số (Hz)
50 Hz
Phích cắm
(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn
250 cm
Kích thước
1790x840x690 mm
Chiều rộng
840 mm
Chiều cao
1790 mm
Chiều sâu không có tay cầm
690 mm
Khối lượng tổng (kg)
108.000 kg
Kích thước đóng gói (mm)
1890x900x755 mm
Chiều rộng đóng gói
900 mm
Chiều sâu đóng gói
755 mm
Chiều cao đóng gói
1890 mm
Khối lượng tịnh (kg)
101.500 kg
Loại bao bì
Cardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa cứng
5.634 kg
Thành phần bao bì - polystyrene (kg)
1.552 kg
Thành phần bao bì - gỗ (kg)
0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa (kg)
0.523 kg
Dung tích
Trên 500 Lít
Loại tủ
Tủ lạnh
Chiều sâu
69 cm
Dòng sản phẩm
Modern / Universal
Thiết kế cửa
Nhiều cánh (Multi-door)