Điểm nổi bật

Thông tin bổ sung

Mã sản phẩm
SBS63XDE
Thẩm mỹ
Universale
Màu sắc
Inox Look
Thiết kế
Flat
Chất liệu
Steel Effect
Loại tay cầm
Fixed
Tay nắm
External
Màu sắc tay cầm
Stainless steel
Chất liệu thành bên
Steel
Màu sắc thành bên
Silver
Màn hình
LED
Vị trí hiển thị
Esterno (su porta)
Màu viền ngăn kéo
Silver
Màu viền kệ kính
Silver
Nhóm sản phẩm
Refrigerator
Kiểu lắp đặt
Free standing
Danh mục
Side-by-side
Hệ thống chống đóng tuyết Total No-Frost
Yes
Rã đông
Automatic
Loại bản lề
Standard
Chiều rộng tham chiếu
Higher than 80 cm
Chiều cao tham chiếu
160 - 200 cm
Mã EAN
8017709337636
Số kệ có thể điều chỉnh
3
Số lượng ngăn đựng trái cây và rau củ
2
Loại nắp ngăn đựng rau củ
Standard
Chất liệu kệ
Glass
Nắp ngăn đựng rau củ
Yes
Ngăn nhiệt độ thấp
Yes
Đèn bên trong tủ lạnh
Yes
Loại đèn bên trong (tủ lạnh)
LED
Số kệ cửa có thể điều chỉnh
4
Số kệ đựng chai lọ
1
Phụ kiện
Egg tray
Đèn Natural Plus Blu
Yes
Hệ thống đa luồng khí MultiFlow
Yes
Quạt
Yes
Bộ tạo ion
Yes
Bộ lọc khử mùi kháng khuẩn
Yes
Số lượng ngăn kéo
2
Số khay
4
Loại kệ
Glass
Đèn bên trong ngăn đá
Yes
Loại đèn bên trong (ngăn đá)
LED
Hệ thống làm đá
Manual
Ngăn cấp đông nhanh
Yes
Nút cấp đông nhanh
Yes
Cảnh báo mở cửa
Yes
Cảnh báo nhiệt độ
Yes
Loại điều khiển nhiệt độ
Electronic
Số lượng máy nén
1
Màn hình hiển thị chức năng
Holiday, Fast freezing, Fast cooling, ECO, Control lock, Temperature alarm
Danh mục mẫu thiết bị làm lạnh gia dụng
7 - Refrigerator-freezer
Tiêu thụ điện hàng năm
327 kWh/a
Lớp hiệu suất năng lượng
E
Tổng dung tích thực
580 l
Tổng dung tích (các) ngăn đông
212 l
Tổng dung tích của (các) ngăn làm mát và (các) ngăn không đông lạnh
368 l
Lớp phát thải tiếngồn trong không khí
C
Thời gian tăng nhiệt độ
9 h
Công suất cấp đông 4 sao
13.0 kg/24h
Lớp khí hậu
SN, N, ST, T
Chỉ số hiệu suất năng lượng EEI
99 %
Phát thải tiếngồn trong không khí
38 dB(A) re 1 pW
Công suất kết nối điện
150 W
Dòng điện
0.85 A
Điện áp (V)
220-240 V
Tần số (Hz)
50 Hz
Phích cắm
(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn
215 cm
Kích thước
1790x910x750 mm
Chiều rộng
910 mm
Chiều cao
1790 mm
Chiều sâu không có tay cầm
750 mm
Khối lượng tổng (kg)
111.000 kg
Kích thước đóng gói (mm)
1910x980x780 mm
Chiều rộng đóng gói
980 mm
Chiều sâu đóng gói
780 mm
Chiều cao đóng gói
1910 mm
Khối lượng tịnh (kg)
101.200 kg
Loại bao bì
Cardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa cứng
0.000 kg
Thành phần bao bì - polystyrene (kg)
0.000 kg
Thành phần bao bì - gỗ (kg)
0.000 kg
Thành phần bao bì - nhựa (kg)
0.000 kg
Nhãn dán
A+
Dung tích
Trên 500 Lít
Loại tủ
Tủ lạnh
Chiều sâu
75 cm
Dòng sản phẩm
Modern / Universal
Thiết kế cửa
Side-by-side