Điểm nổi bật

Thông tin bổ sung

Mã sản phẩm
CVI040BE
Thẩm mỹ
Universale
Màu sắc
Black
Màu kính
Black
Cửa
Full glass
Chất liệu thành bên
Painted metal sheet
Dòng sản phẩm
Wine Cooler
Kiểu lắp đặt
Built-in
Hốc âm tủ
88 cm
Rã đông
Automatic
Loại làm mát
Fan assisted
Loại bản lề
Variable hinge
Vị trí bản lề
Right
Cửa đảo chiều
Yes
Mã EAN
8017709343507
Chiều rộng tham chiếu
Until 60
Chiều cao tham chiếu
Until 100
Kính cửa chống tia UV
Yes
Vùng nhiệt độ có thể điều chỉnh
2
Hệ thống làm lạnh độc lập
2
Số lớp kính cửa
3
Kiểu mở cửa
WIth E MOTION electronic opening system
Dải nhiệt độ
5-20 °C
Bộ phận gia nhiệt tích hợp
Yes
Loại điều khiển nhiệt độ
Electronic
Số lượng máy nén
1
Loại máy nén
Low vibration compressor
Tấm kim loại ở mặt sau tủ lạnh
Metal
Số lượng kệ có thể tháo rời và gấp gọn
1
Dung tích tối đa (chai 0,75lt)
40
Số lượng kệ có thể tháo rời
4
Số lượng kệ cố định
1
Chất liệu kệ
Wood
Kệ tháo rời trên ray trượt telescopic
Yes
Loại đèn chiếu sáng bên trong
Led activated with EMOTION system
Bộ lọc không khí
Activated charcoal filter
Bảng điều khiển
Inner, in the cellar compartment
Kiểu điều khiển
Touch control
Màn hình
LED
Đèn báo nguồn
Yes
Màn hình hiển thị chức năng
Temperature alarm, Demo Mode, Temperature value
Cảnh báo mở cửa
Yes
Bật quạt cưỡng bức
Yes
Bật đèn cưỡng bức
In a maximum period
Khóa bảng điều khiển
Yes
Cảnh báo nhiệt độ
Yes
Tiêu thụ điện hàng năm
147 kWh/a
Lớp hiệu suất năng lượng
G
Lớp phát thải tiếngồn trong không khí
C
Tổng dung tích thực
126 l
Tổng dung tích của (các) ngăn làm mát và (các) ngăn không đông lạnh
126 l
Lớp khí hậu
SN, N, ST
Chỉ số hiệu suất năng lượng EEI
171 %
Độ ồn
38 dB(A) re 1 pW
Công suất kết nối điện
65 W
Dòng điện
0.3 A
Điện áp (V)
220-240 V
Tần số (Hz)
50 Hz
Phích cắm
(F;E) Schuko
Chiều dài dây nguồn
150 cm
Kích thước sản phẩm CxRxS (mm)
913x596x570
Chiều rộng
596 mm
Chiều rộng hốc âm tủ
560 mm
Chiều rộng sản phẩm khi mở cửa tối đa
802 mm
Chiều sâu không có tay cầm
570 mm
Chiều cao
913 mm
Chiều cao hốc âm tủ
874 mm
Chiều sâu hốc âm tủ
550 mm
Chiều sâu sản phẩm khi mở cửa 90°
1150 mm
Khối lượng tịnh (kg)
53.000 kg
Khối lượng tổng (kg)
61.000 kg
Chiều rộng đóng gói
680 mm
Chiều sâu đóng gói
690 mm
Chiều cao đóng gói (mm)
1045 mm
Kích thước đóng gói (mm)
1045x680x690
Loại bao bì
Cardboard
Thành phần bao bì - giấy & bìa cứng
2.931 kg
Thành phần bao bì - polystyrene (kg)
3.810 kg
Thành phần bao bì - gỗ (kg)
1.500 kg
Thành phần bao bì - nhựa (kg)
0.136 kg
Chiều sâu
57 cm
Sức chứa
40 chai
Vùng nhiệt độ
2 vùng